Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chen
|*-{to elbow}팔꿈치, l자모양의 굴곡, 기역자 관, 의복이 팔꿈치가 뚫어져, 가난하여, 몰두하여, 분주하여, 팔꿈치로 찌르다|-{to jostle}밀다, 찌르다, 서로 밀다, 부딪치다, 다투다, 서로 밀치기, 충돌|-{To intersperse}(사이에)흩뜨리다, 산재시키다, 점철하다|-{to mix}섞다, 혼합하다, 사귀게하다
* Từ tham khảo/words other:
-
chèn
-
chén
-
chẹn
-
chẽn
-
chen chúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chen
* Từ tham khảo/words other:
- chèn
- chén
- chẹn
- chẽn
- chen chúc