Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chèn ép
|*-{to block}덩어리, 받침, 모탕, (시가의)한 구획, 한 장씩 떼어 쓰게 된 것, 불록(한 단위로 취급하는 연속된 언어의 집단)-방해하다, 막다, 봉쇄하다|-{to keep back}
* Từ tham khảo/words other:
-
chen lấn
-
chèn lấn
-
chênh
-
chếnh choáng
-
chệnh choạng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chèn ép
* Từ tham khảo/words other:
- chen lấn
- chèn lấn
- chênh
- chếnh choáng
- chệnh choạng