Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chị hằng
|*-{phoebe}작은 명금의 일종 phoebe 달의 여신, 달|-{the moon}
* Từ tham khảo/words other:
-
chí hướng
-
chỉ huy
-
chỉ huy phó
-
chỉ huy phó
-
chỉ huy trưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chị hằng
* Từ tham khảo/words other:
- chí hướng
- chỉ huy
- chỉ huy phó
- chỉ huy phó
- chỉ huy trưởng