Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chi li
|*-{particular}특수한, 특정의, 각별한, 상세한, 까다로운, 특히 상세하게|-{minute}
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉ nam
-
chí nguyện
-
chí nguyện quân
-
chí nguyện quân
-
chi phí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chi li
* Từ tham khảo/words other:
- chỉ nam
- chí nguyện
- chí nguyện quân
- chí nguyện quân
- chi phí