Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chỉ tiêu
|*-{target}과녁, 목표, 목표액, hit a ~ 과녁에 맞히다, 목표액에 달하다|-{norm}표준, 일반수준, 노르마(노동기준량), 평균성적(학력)규범, 노르마|-{quota}몫, 할당액
* Từ tham khảo/words other:
-
chí tình
-
chí tôn
-
chỉ trích
-
chỉ trỏ
-
chí tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chỉ tiêu
* Từ tham khảo/words other:
- chí tình
- chí tôn
- chỉ trích
- chỉ trỏ
- chí tử