Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chĩa
|*-{fishing fork}|-{fish lance}|-{To fish with a fish lance (fishing fork)}|-{To point at}|-{to direct}리더하다, 관리하다, 감독하다, 연출하다, 돌리다, 똑바른, 솔직한|-{to train upon}
* Từ tham khảo/words other:
-
chia cắt
-
chìa khóa
-
chia li
-
chia lìa
-
chia phôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chĩa
* Từ tham khảo/words other:
- chia cắt
- chìa khóa
- chia li
- chia lìa
- chia phôi