Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiêm chiếp
|*-{to cheep}(병아리등이)삐약삐약 울다, (생쥐 등이)찍찍 울다, 작은 소리를 내다, 찍소리하다, 삐악삐악(찍찍)소리, 작은소리, 찍소리, 한 마디의 (말)|-{to chirp}짹짹(새.곤충 등의 울음소리), 짹짹 울다(지저귀다), 새된 목소리로 말하다, 즐거운 듯이 말하다, (경찰 등에)정보를 알리다, 새된 목소리로 말하다
* Từ tham khảo/words other:
-
chiếm cứ
-
chiếm đoạt
-
chiếm đóng
-
chiếm hữu
-
chiếm lĩnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiêm chiếp
* Từ tham khảo/words other:
- chiếm cứ
- chiếm đoạt
- chiếm đóng
- chiếm hữu
- chiếm lĩnh