Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiêm ngưỡng
|*-{to gaze with veneration}|-{To pay homage to the memory of}
* Từ tham khảo/words other:
-
chiêm tinh học
-
chiêm tinh học
-
chiên
-
chiến
-
chiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiêm ngưỡng
* Từ tham khảo/words other:
- chiêm tinh học
- chiêm tinh học
- chiên
- chiến
- chiền