Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiến dịch
|*-{campaign}전쟝, 회전, 작전행동, 종군, 출정, (사회적)운동, 권유, 유세, 종군하다, 출정하다, 운동을 일으키다|-{movement}움직임, 동작, 운전, 기계의 움직이는 부분, (사회적, 정치적)운동, 악장, 변통, 나도는 상황(in the movement 풍조를 타고)
* Từ tham khảo/words other:
-
chiến hạm
-
chiến hào
-
chiến hữu
-
chiến khu
-
chiến lợi phẩm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiến dịch
* Từ tham khảo/words other:
- chiến hạm
- chiến hào
- chiến hữu
- chiến khu
- chiến lợi phẩm