Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chiến xa
|*-{combat vehicle}
* Từ tham khảo/words other:
-
chiêng
-
chiếp
-
chiết
-
chiết khấu
-
chiết quang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chiến xa
* Từ tham khảo/words other:
- chiêng
- chiếp
- chiết
- chiết khấu
- chiết quang