Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
chim chuột
|*-{to make love to}|-{to woo}구혼(구애)하다, (명예 등을)추구하다, 조르다, ~er
* Từ tham khảo/words other:
-
chìm đắm
-
chim gáy
-
chim muông
-
chìm nghỉm
-
chim ngói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
chim chuột
* Từ tham khảo/words other:
- chìm đắm
- chim gáy
- chim muông
- chìm nghỉm
- chim ngói