Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đặc sứ
|*-{special envoy}|-{ambasador extraordinary}
* Từ tham khảo/words other:
-
đặc thù
-
đặc thù hóa
-
đặc thù hóa
-
đặc tính
-
đặc vụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đặc sứ
* Từ tham khảo/words other:
- đặc thù
- đặc thù hóa
- đặc thù hóa
- đặc tính
- đặc vụ