Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đảo ngói
|*-{re-adjust (re-arrange) the tiles (of a roof)}
* Từ tham khảo/words other:
-
dao ngôn
-
đào ngũ
-
đảo ngược
-
đào nguyên
-
đào nhiệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đảo ngói
* Từ tham khảo/words other:
- dao ngôn
- đào ngũ
- đảo ngược
- đào nguyên
- đào nhiệm