Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đắp đổi
|*-{from day to day}|-{from hand to mouth}
* Từ tham khảo/words other:
-
dấp giọng
-
đập lại
-
đáp lễ
-
đạp mái
-
đáp số
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đắp đổi
* Từ tham khảo/words other:
- dấp giọng
- đập lại
- đáp lễ
- đạp mái
- đáp số