Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dắt dẫn
|*-{guide}안내자, 가이드, 지도자, 지휘자, 정찰대, 소녀단, 길잡이, 안내, 도표 guide 안내하다, 이끌다, 지도(지배)하다, 움직이다, 재촉하다
* Từ tham khảo/words other:
-
dạt dào
-
dắt dây
-
dắt díu
-
đắt đỏ
-
dắt gái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dắt dẫn
* Từ tham khảo/words other:
- dạt dào
- dắt dây
- dắt díu
- đắt đỏ
- dắt gái