Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đắt
|*-{expensive}비싼, 사치스런|-{dear}int, 친애하는, 귀여운, 귀중한, 비싼, 사랑하는 사람, 귀여운 사람, 애인, 사랑스레, 비싸게, 어머나, 참, 아니 그런데|-{costly}값비싼, 비용이 많이 드는, 호사스러운, 희생(손실)이 큰, -liness 고가
* Từ tham khảo/words other:
-
đất bãi
-
đất bồi
-
dắt bóng
-
đất cát
-
đắt chồng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đắt
* Từ tham khảo/words other:
- đất bãi
- đất bồi
- dắt bóng
- đất cát
- đắt chồng