Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đất sét
|*-{clay}점토, 찰흙, 진흙, 흙, (육체의 재료로 여겨졌던)흙, (영혼에 대하여 죽으면 흙이 되는)육체, 인체, 자질, 천성, 인격, 인품, 사기(오지)담뱃대
* Từ tham khảo/words other:
-
dật sí
-
dật sĩ
-
dật sử
-
đất sứ
-
dâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đất sét
* Từ tham khảo/words other:
- dật sí
- dật sĩ
- dật sử
- đất sứ
- dâu