Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dấu ấn
|*-{stamp}발을 구름, 쇄석기(의 해머), 타인기, 도장, 소인, 스탬프, 표, 상표, 특징, 우표, 종류, 형, 수입 인지, 짓밟다, 깊이 인상짓다, 분쇄하다, (형을)찍다, 표시하다, 우표(인지)를 붙이다, 발을구르다
* Từ tham khảo/words other:
-
dầu ăn
-
đau bão
-
dâu bể
-
đầu bếp
-
đấu bò
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dấu ấn
* Từ tham khảo/words other:
- dầu ăn
- đau bão
- dâu bể
- đầu bếp
- đấu bò