Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu cầu
|*-{(quân đội) bridge-head}
* Từ tham khảo/words other:
-
dấu chấm
-
dấu chấm phẩy
-
dấu chấm phẩy
-
dấu chấm than
-
đâu có
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu cầu
* Từ tham khảo/words other:
- dấu chấm
- dấu chấm phẩy
- dấu chấm phẩy
- dấu chấm than
- đâu có