Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu cơ
|*-{to speculate}사색하다, 추측하다, 투기를 하다, ...의 부기를 하다
* Từ tham khảo/words other:
-
đậu cô ve
-
dâu con
-
dầu con hổ
-
dầu con hổ
-
dầu cù là
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu cơ
* Từ tham khảo/words other:
- đậu cô ve
- dâu con
- dầu con hổ
- dầu con hổ
- dầu cù là