Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đấu dịu
|*-{show a conciliatory attitude (after aa fit of temper}|-{a quarrel...)}
* Từ tham khảo/words other:
-
đầu độc
-
đau đớn
-
đầu đơn
-
đậu đũa
-
đầu gà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đấu dịu
* Từ tham khảo/words other:
- đầu độc
- đau đớn
- đầu đơn
- đậu đũa
- đầu gà