Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu hàng
|*-{surrender}인도하다, 넘겨주다, 포기하다, (몸을)내맡기다, (습관 따위에)빠지다 surrender 항복하다, ~ oneself 항복하다, 빠지다(to)|-{capitulate}(조건부로)항복하다, 저항을 그만두다
* Từ tham khảo/words other:
-
dấu hiệu
-
dầu hỏa
-
dấu hoa thị
-
dấu hoa thị
-
dấu hỏi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu hàng
* Từ tham khảo/words other:
- dấu hiệu
- dầu hỏa
- dấu hoa thị
- dấu hoa thị
- dấu hỏi