Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dầu ta
|*-{vegetal oil (formerly used as a fuel in lamps)}
* Từ tham khảo/words other:
-
dâu tằm
-
dâu tây
-
dấu tay
-
dầu tây
-
đầu tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dầu ta
* Từ tham khảo/words other:
- dâu tằm
- dâu tây
- dấu tay
- dầu tây
- đầu tay