Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dấu thăng
|*-{sharp}날카로운, 교활한, 매서운, 통렬한, 살에 에는 듯한, 차가운, 또렷한, 선명한, 활발한, 빠른, 멋진, 새된, 드높은, 반음 높은, 무성음의, 날카롭게, 갑자기, 기민하게, 날쌔게
* Từ tham khảo/words other:
-
dấu thánh
-
dầu thánh
-
dấu thánh giá
-
dấu thánh giá
-
đấu thầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dấu thăng
* Từ tham khảo/words other:
- dấu thánh
- dầu thánh
- dấu thánh giá
- dấu thánh giá
- đấu thầu