Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đầu tiên
|*-{first}제1의, 주요한, 수위의, 제일, 일등, 일위, 최초, 초하루, 첫째로, 최초로, 처음으로, 차라리, 오히려
* Từ tham khảo/words other:
-
đấu tố
-
đấu tranh
-
đấu trí
-
đấu trường
-
dầu vậy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đầu tiên
* Từ tham khảo/words other:
- đấu tố
- đấu tranh
- đấu trí
- đấu trường
- dầu vậy