Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đau xót
|*-{feel}느끼다, 만지다, 만져보다, 생각하다, 알아채다, ~라는 느낌이 들다, 동정하다, 느낌, 촉감|-{great anguish}
* Từ tham khảo/words other:
-
day
-
dày
-
dây
-
dãy
-
dạy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đau xót
* Từ tham khảo/words other:
- day
- dày
- dây
- dãy
- dạy