Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dây cáp
|*-{cable}굵은 밧줄, 케이블, 강삭, 쇠사슬, 닻줄(=cable length), 새끼 모양의 장식, 케이블, 피복 전선, 해저 전신, (전선에 의한)해외 전보(cablegram), (통신을)해저 전신으로 보내다, ...에 해외전보를 치다, 새끼 모양의 장식을 달다
* Từ tham khảo/words other:
-
dây câu
-
dây chằng
-
dây chun
-
dây chuyền
-
dày cộm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dây cáp
* Từ tham khảo/words other:
- dây câu
- dây chằng
- dây chun
- dây chuyền
- dày cộm