Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đẩy
|*-{to push}밀다, 밀어 움직이다, 쑥 내밀다, 강하게 주장하다, 확장하다, (상품 등을)억지로 떠맡기다, 궁박케 하다, 밀다, 밀고 나아가다, 노력하다, 한번 밀기, 추진, 돌진, 절박, 위기, 억지, 적극성, 동아리, 일당|-{to shove}밀치다, 찌르다, 저어 나아가다, 떠나다, 출발하다, (배를)밀어내다|-{to thrust}밀다, 찌르다, 찔러넣다(into, through), 무리하게 ...시키다(into)
* Từ tham khảo/words other:
-
đẫy
-
đậy
-
đày ải
-
đầy ắp
-
dạy bảo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đẩy
* Từ tham khảo/words other:
- đẫy
- đậy
- đày ải
- đầy ắp
- dạy bảo