Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đậy điệm
|*-{cover (against dust..)}
* Từ tham khảo/words other:
-
dây điện
-
dày dặn
-
đầy đặn
-
dây dợ
-
dạy dỗ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đậy điệm
* Từ tham khảo/words other:
- dây điện
- dày dặn
- đầy đặn
- dây dợ
- dạy dỗ