Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dạy đời
|*-{(khẩu ngữ) speak in a superior tone}|-{speak with a superior air}|-{talk like a Dutch uncle}
* Từ tham khảo/words other:
-
đầy đủ
-
dây dưa
-
dẫy dụa
-
đẩy đưa
-
day dứt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dạy đời
* Từ tham khảo/words other:
- đầy đủ
- dây dưa
- dẫy dụa
- đẩy đưa
- day dứt