Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dây kẽm gai
|*-{barbed wire}
* Từ tham khảo/words other:
-
dây leo
-
dấy loạn
-
đẩy lùi
-
dây lưng
-
đẩy mạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dây kẽm gai
* Từ tham khảo/words other:
- dây leo
- dấy loạn
- đẩy lùi
- dây lưng
- đẩy mạnh