Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đày tớ
|*-{servant}하인, 머슴, 고용인, 봉사자, civil ~ 문관, public ~ 공복(공무원),|-{Agent}대리인, 주선인, 행위자, 작인|-{hireling}고용되어 일하는 사람, 삯 말, 돈이면 무엇이든 하는 (사람)
* Từ tham khảo/words other:
-
đầy tớ
-
dây tơ hồng
-
dây tóc
-
đầy tràn
-
dạy tư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đày tớ
* Từ tham khảo/words other:
- đầy tớ
- dây tơ hồng
- dây tóc
- đầy tràn
- dạy tư