Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đề cao
|*-{give prominence to}|-{think highly of}|-{Heighten}높게 하다, 높이다, 고상하게 하다, 증가시키다, 강화하다, 과장하다, 높아지다, 증가하다, 강화되다
* Từ tham khảo/words other:
-
đề cập
-
đế chế
-
để chế
-
dễ chịu
-
để cho
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đề cao
* Từ tham khảo/words other:
- đề cập
- đế chế
- để chế
- dễ chịu
- để cho