Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đê
|*-{dyke}=dike dyke (속)동성애의 여자(특히 남성적인 여자)|-{Thimble}(재봉용) 골무, 끼움쇠테(밧줄의 마찰 예방용)
* Từ tham khảo/words other:
-
đẻ
-
đế
-
đề
-
để
-
đệ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đê
* Từ tham khảo/words other:
- đẻ
- đế
- đề
- để
- đệ