Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quắm
|*-{curved}구부러진, 만곡한, 곡선모양의|-{hooked}갈고리 모양의, 훅이 달린, 마약 중독의
* Từ tham khảo/words other:
-
quăm quắm
-
quằm quặm
-
quàn
-
quán
-
quân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quắm
* Từ tham khảo/words other:
- quăm quắm
- quằm quặm
- quàn
- quán
- quân