Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quân cờ
|*-{pawn}졸, 남의 끄나불 짓하는 사람 pawn 저당, 저당잡히다, 걸다|-{chess-man}
* Từ tham khảo/words other:
-
quản cơ
-
quần cộc
-
quán cơm
-
quân công
-
quận công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quân cờ
* Từ tham khảo/words other:
- quản cơ
- quần cộc
- quán cơm
- quân công
- quận công