Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan điểm
|*-{point of view}|-{sentiment}감정의, 다감한, 감상적인, 정서, 정취, 다감, 감상, 의견|-{angle}모퉁이, 귀퉁이, 각도, 관점, 견지, (각지게)구부리다, 각을 이루다, 굽다, (보도르르)왜곡하다 angle 낚시, 낚시도구, 낚시질하다, 낚다(~for trout), (ryaygl)
* Từ tham khảo/words other:
-
quân điền
-
quân đoàn
-
quản đốc
-
quân đội
-
quần đông xuân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan điểm
* Từ tham khảo/words other:
- quân điền
- quân đoàn
- quản đốc
- quân đội
- quần đông xuân