Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quản huyền
|*-{(cũ}|-{văn chương) Flute pipe and guitar chords}|-{musical instruments.}
* Từ tham khảo/words other:
-
quận huyện
-
quân khí
-
quân khu
-
quân lệnh
-
quân lính
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quản huyền
* Từ tham khảo/words other:
- quận huyện
- quân khí
- quân khu
- quân lệnh
- quân lính