Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quản lý
|*管理|*danh từ|-관리|*động từ|-관리하다
* Từ tham khảo/words other:
-
quần áo
-
quẩn bách
-
quẫn bách
-
quân báo
-
quân bị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quản lý
* Từ tham khảo/words other:
- quần áo
- quẩn bách
- quẫn bách
- quân báo
- quân bị