Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quằn quại
|*-{to wirthe}|-{to squirm}꿈틀(허위적)거리다, 몸부림치다(침), 머뭇거리다(거림), 어색해 하다(하기)
* Từ tham khảo/words other:
-
quán quân
-
quân quan
-
quân quản
-
quẩn quanh
-
quăn queo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quằn quại
* Từ tham khảo/words other:
- quán quân
- quân quan
- quân quản
- quẩn quanh
- quăn queo