Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quan sát
|*-{observe}주시하다, 지키다, 거행하다 observe 관찰하다, 소견을 말하다
* Từ tham khảo/words other:
-
quân sĩ
-
quân số
-
quân sư
-
quân sự
-
quân sự hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quan sát
* Từ tham khảo/words other:
- quân sĩ
- quân số
- quân sư
- quân sự
- quân sự hóa