Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quán tính
|*-{inertia}(물)관성, 타성, 타력, 불활발, 굼뚬, 지둔, 무력증, 완만
* Từ tham khảo/words other:
-
quân trang
-
quản trị
-
quẩn trí
-
quẫn trí
-
quán triệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quán tính
* Từ tham khảo/words other:
- quân trang
- quản trị
- quẩn trí
- quẫn trí
- quán triệt