Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quân tử
|*-{gentleman}신사, 지체높은(점잖은)사람, 남자, 남자분, 종복, 수입이 있지만 직업이 없는남자, 유한계급, 남자용 변소, ~ at large 무직자, ~ of fortune 해적, 모험가, 협잡꾼, my ~ (지금말한)그치, 그 남자,
* Từ tham khảo/words other:
-
quần tụ
-
quản tượng
-
quân ủy
-
quận ủy
-
quần vợt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quân tử
* Từ tham khảo/words other:
- quần tụ
- quản tượng
- quân ủy
- quận ủy
- quần vợt