Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quận vương
|*-{prince}왕자, 태자, 세자, 대군, 왕, 군주, 황자, (제왕을 두지 않은) 작은 나라의 통치자, 친왕(영국에서는 왕의 아들 또는 손자), (봉건 시대의)제후, (영국 이외의)공작, 제 1인자, 인품이 좋은 사람, 너그러운 사람, 대가(prince of evil 마왕, prince of the vlood 황족)
* Từ tham khảo/words other:
-
quân xa
-
quần xã
-
quán xuyến
-
quân y
-
quân y sĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quận vương
* Từ tham khảo/words other:
- quân xa
- quần xã
- quán xuyến
- quân y
- quân y sĩ