Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quảng đại
|*-{large}큰, 다수의, 관대한, 막연히, as ~ as life 실물 크기의, be ~ of limb 손발이 큰 large at ~ 상세히, 충분히, 널리, 일반적으로, 막연히, in (the) ~ 대규모로 large 크게, 대대적으로, 자세히, 과대하게
* Từ tham khảo/words other:
-
quang đãng
-
quáng gà
-
quảng giao
-
quảng hàn
-
quang học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quảng đại
* Từ tham khảo/words other:
- quang đãng
- quáng gà
- quảng giao
- quảng hàn
- quang học