Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quẫng
|*-{nhảy quẫng}|-{Gambol}깡충깡충 뛰놀다|-{caper}신나게 뛰놀다, 희롱거리다, 신나게 뛰놀기, 강도, 범죄계획(행위)유럽풍의 조목 caper (경매에서)값을 올려 부르는 한패, (노름판의) 바람잡이, 결말, 끝장, 절정(climax)
* Từ tham khảo/words other:
-
quẳng
-
quảng bá
-
quang cảnh
-
quảng canh
-
quảng cáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quẫng
* Từ tham khảo/words other:
- quẳng
- quảng bá
- quang cảnh
- quảng canh
- quảng cáo