Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quắp
|*-{to seize}(붙)잡다, 압류하다, 이해하다, (병이)침범하다, 잡아(동여)매다, 움켜쥐다, 잡다, 이용하다|-{to grasp}잡다, 쥐다, 이해하다, 잡으려 하다, 달려들다 grasp 쥠, 지배(력), 이해(력), 손잡이, 자루
* Từ tham khảo/words other:
-
quát
-
quạt
-
quất
-
quật
-
quắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quắp
* Từ tham khảo/words other:
- quát
- quạt
- quất
- quật
- quắt