Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quật cường
|*-{indomitable}굴복하지 않는, 불굴의 지지 않으려고 하는|-{undauntable}
* Từ tham khảo/words other:
-
quạt điện
-
quạt hòm
-
quất hồng bì
-
quạt kéo
-
quật khởi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quật cường
* Từ tham khảo/words other:
- quạt điện
- quạt hòm
- quất hồng bì
- quạt kéo
- quật khởi