Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quẫy
|*-{waggle violently}|-{Struggle}거리다(to), 고투하다, 노력하다(to do, for), 밀어 헤치고 나아가다(along, i through) struggle 버둥질, 노력, 고투, 격투, ~for existence 생존경쟁, ~for life 필사적인 노력|-{frisk}껑충껑충 뛰어 돌아 다니다, 까불다, (가볍게) 뒤흔들다, 뛰어 돌아다님, 까붊, 몸수색. frisker n.
* Từ tham khảo/words other:
-
quậy
-
quay cóp
-
quay cuồng
-
quấy đảo
-
quay đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quẫy
* Từ tham khảo/words other:
- quậy
- quay cóp
- quay cuồng
- quấy đảo
- quay đi