Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
quây quần
|*-{to gather around}|-{to cluster}(포도.버찌.등꽃등의)송이, (같은 종류의 물건 또는 사람의)떼, 무리, 집단, 성단, 같은 훈장을 여러번 탔음을 표시하는 금속 배지, 자음결합, 송이를 이루다, 주렁주렁 달리다, 군생하다, 밀집하다, ...을 송이지게 하다, 떼를 짓게하다
* Từ tham khảo/words other:
-
quây quẩy
-
quầy quậy
-
quây ráp
-
quấy rầy
-
quấy rối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
quây quần
* Từ tham khảo/words other:
- quây quẩy
- quầy quậy
- quây ráp
- quấy rầy
- quấy rối